mouth music

/maʊθ mˈjuzɪk/
Danh từ
  1. Giọng hát bắt chước nhạc cụ.
    The vocal imitation of instrumental music.
  2. Những lời nói (hoặc đôi khi là hành động) nghe có vẻ hay nhưng chẳng có ý nghĩa gì cả.
    Words (or sometimes actions) that sound good but do not mean anything.
  3. (từ lóng) Quan hệ tình dục bằng miệng.
    (slang) Oral sex.
🎬 Nghe “mouth music” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish